6.9 Chuyển Hàng Giữa Các Kho

Cập nhật đến 13 Aug,2026
Sao chép liên kết

Định nghĩa:

Quy trình áp dụng khi nhà bán hàng hoặc đơn vị vận hành thực hiện điều chuyển tồn kho giữa các kho hàng vật lý để giải quyết tình trạng thiếu hụt hàng hóa tại kho đích.

Cơ chế trừ/tăng tồn kho: Khi kho nguồn thực hiện xuất hàng, hệ thống tự động trừ tồn kho nguồn và tạo bản ghi xuất. Ngay khi kho đích xác nhận nhập hàng, tồn kho kho đích tự động tăng và tạo bản ghi nhập tương ứng.

⚠️ 2 LƯU Ý QUAN TRỌNG:

Dữ liệu sản phẩm: Thao tác di chuyển chỉ thay đổi số lượng tồn kho. Thông tin sản phẩm/SKU tại kho nguồn vẫn được giữ nguyên, không bị xóa.

Tuổi hàng tồn kho : Sau khi điều chuyển, tuổi hàng tại kho đích vẫn được tính nối tiếp dựa trên thời điểm nhập kho ban đầu, không bị reset về 0.

Quy trình thao tác:

Đường dẫn thao tác: WMS ➔ Kho hàng ➔ Điều chuyển kho

Bước 1: Khởi tạo lệnh chuyển hàng

Tại giao diện chức năng, nhấp chọn Tạo lệnh chuyển hàng.

Bước 2: Nhập thông tin chi tiết

Chọn Kho nguồn, Kho đích và Loại hình chuyển hàng.

Thêm danh sách Sản phẩm (SKU) cùng Số lượng tương ứng.

Nhấn Lưu. Lệnh vừa tạo sẽ tự động chuyển sang trạng thái Chờ xuất kho.

Bước 3: Thực hiện xuất hàng (Kho nguồn)

Truy cập danh sách Chờ xuất kho ➔ Chọn lệnh chuyển hàng tương ứng.

In phiếu/lệnh chuyển hàng ➔ Sau khi thực tế đã xuất hàng đi, nhấp chọn Xuất kho.

Bước 4: Tiếp nhận & Nhập kho (Kho đích)

Khi hàng đến kho đích, nhân viên tiến hành kiểm đếm, sắp xếp vào vị trí kệ (Bin/Location).

Nhập số lượng thực nhận hoặc dùng máy quét mã vạch để ghi nhận số lượng ➔ Nhấn Xác nhận để hoàn tất nhập kho.

Bước 5: Tra cứu & Kiểm tra

Truy cập lịch sử lệnh để xem đầy đủ thông tin chi tiết nhập/xuất kho và nhật ký luân chuyển của lô hàng.